黃炎培

hoàng viêm bồi

Hán Việt: hoàng viêm bồi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (viêm) + (bồi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃炎培 uáng Yánpéi (1878-1965) n. an early advocate of vocational education