黃片兒 huáng piān er · hoàng phiến nhi Hán Việt: hoàng phiến nhi · Pinyin: huáng piān er Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyinhuáng piān erHán Việthoàng phiến nhiCấu tạo黃 + 片 + 兒 · hoàng + phiến + nhi nghĩa thành phần: hoàng + phiến + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄片。