黄牒 hoàng điệp Hán Việt: hoàng điệp Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 牒 (điệp)Hán Việthoàng điệpCấu tạo黄 + 牒 · hoàng + điệp nghĩa thành phần: hoàng + điệp