黄牙 hoàng nha Hán Việt: hoàng nha Tổng quan răng vàng。黃色的牙齒,如某些嚙齒類的門齒,上面粘染一層黃色。 Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 牙 (nha)Hán Việthoàng nhaCấu tạo黄 + 牙 · hoàng + nha nghĩa thành phần: hoàng + nha Nghĩa ViệtCihui răng vàng。黃色的牙齒,如某些嚙齒類的門齒,上面粘染一層黃色。