黄狐 hoàng hồ Hán Việt: hoàng hồ Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 狐 (hồ)Hán Việthoàng hồCấu tạo黄 + 狐 · hoàng + hồ nghĩa thành phần: hoàng + hồ