黃瓜丁

hoàng qua đinh

Hán Việt: hoàng qua đinh

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (qua) + (đinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃瓜丁 uángguadīng n. diced cucumber M:¹pán