黃瓜秧

hoàng qua ương

Hán Việt: hoàng qua ương

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (qua) + (ương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃瓜秧 uángguayāng n. cucumber vine M:²gēn