黃白朮 hoàng bạch truật Hán Việt: hoàng bạch truật Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 白 (bạch) + 朮 (truật)Hán Việthoàng bạch truậtCấu tạo黃 + 白 + 朮 · hoàng + bạch + truật nghĩa thành phần: hoàng + bạch + truật Nghĩa EngCihui 黃白術 uángbáishù n. alchemy M:³xiàng