黃矮星 huáng ǎi xīng · hoàng ải tinh Hán Việt: hoàng ải tinh · Pinyin: huáng ǎi xīng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 矮 (ải) + 星 (tinh)Pinyinhuáng ǎi xīngHán Việthoàng ải tinhCấu tạo黃 + 矮 + 星 · hoàng + ải + tinh nghĩa thành phần: hoàng + ải + tinh