黃秋生 huáng qiū shēng · hoàng thu sanh Hán Việt: hoàng thu sanh · Pinyin: huáng qiū shēng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 秋 (thu) + 生 (sanh)Pinyinhuáng qiū shēngHán Việthoàng thu sanhCấu tạo黃 + 秋 + 生 · hoàng + thu + sanh nghĩa thành phần: hoàng + thu + sanh