黃符山石 hoàng phù san thạch Hán Việt: hoàng phù san thạch Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 符 (phù) + 山 (san) + 石 (thạch)Hán Việthoàng phù san thạchCấu tạo黃 + 符 + 山 + 石 · hoàng + phù + san + thạch nghĩa thành phần: hoàng + phù + san + thạch