黄籍 hoàng tịch Hán Việt: hoàng tịch Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 籍 (tịch)Hán Việthoàng tịchCấu tạo黄 + 籍 · hoàng + tịch nghĩa thành phần: hoàng + tịch