黄耄 hoàng mạo Hán Việt: hoàng mạo Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 耄 (mạo)Hán Việthoàng mạoCấu tạo黄 + 耄 · hoàng + mạo nghĩa thành phần: hoàng + mạo