黃胖兒 hoàng bàn nhi Hán Việt: hoàng bàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 胖 (bàn) + 兒 (nhi)Hán Việthoàng bàn nhiCấu tạo黃 + 胖 + 兒 · hoàng + bàn + nhi nghĩa thành phần: hoàng + bàn + nhi Nghĩa EngCihui 黃胖兒 uángpàngr n. yellow-skinned fat person M:ge/²wèi