黄色色素

hoàng sắc sắc tố

Hán Việt: hoàng sắc sắc tố

Tổng quan

(hoá học) xantin (thực vật học) xantofin

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 色 (sắc) + 色 (sắc) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắc tố vàng

Eng

  • JMdict yellow pigment
  • JMdict flavo-

ja

  • JMdict 黄色色素(きいろしきそ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄色书刊 · 黄色图片 · 黄色小说 · 黄色炸药 · 色素之形成 · 色素体 · 色素的 · 黄色人种的