黄芦 hoàng lô Hán Việt: hoàng lô Tổng quan sậy; lau sậy。蘆葦的一種。 Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 芦 (lô)Hán Việthoàng lôCấu tạo黄 + 芦 · hoàng + lô nghĩa thành phần: hoàng + lô Nghĩa ViệtCihui sậy; lau sậy。蘆葦的一種。