黄葛树 hoàng cát thụ Hán Việt: hoàng cát thụ Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 葛 (cát) + 树 (thụ)Hán Việthoàng cát thụCấu tạo黄 + 葛 + 树 · hoàng + cát + thụ nghĩa thành phần: hoàng + cát + thụ