黃蜀葵

hoàng thục quỳ

Hán Việt: hoàng thục quỳ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (thục) + (quỳ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃蜀葵 uángshǔkuí n. <bot.> okra; lady's finger M:²kē

ja

  • JMdict sunset hibiscus (Hibiscus manihot)