黃血鹽鉀

huáng xiě yán jiǎ hoàng huyết diêm giáp

Hán Việt: hoàng huyết diêm giáp · Pinyin: huáng xiě yán jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (huyết) + (diêm) + (giáp)