黃褐塊碳 hoàng hạt khối thán Hán Việt: hoàng hạt khối thán Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 褐 (hạt) + 塊 (khối) + 碳 (thán)Hán Việthoàng hạt khối thánCấu tạo黃 + 褐 + 塊 + 碳 · hoàng + hạt + khối + thán nghĩa thành phần: hoàng + hạt + khối + thán