黄贼 hoàng tặc Hán Việt: hoàng tặc Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 贼 (tặc)Hán Việthoàng tặcCấu tạo黄 + 贼 · hoàng + tặc nghĩa thành phần: hoàng + tặc