黃道帶

huáng dào dài hoàng đạo đái

Hán Việt: hoàng đạo đái · Pinyin: huáng dào dài

Tổng quan

dải hoàng đạo

Cấu tạo: (hoàng) + (đạo) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dải hoàng đạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄道两旁各宽8°的范围。日、月、行星都在带内运行。

Eng

  • Cihui 黃道帶 uángdàodài n. zodiac M:¹tiáo