黃道日

huáng dào rì hoàng đạo nhật

Hán Việt: hoàng đạo nhật · Pinyin: huáng dào rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (đạo) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄道吉日。

Eng

  • Cihui 黃道日 uángdàorì n. favorable/auspicious day