黄酮类

huáng tóng lèi

Pinyin: huáng tóng lèi

Tổng quan

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 酮 + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 flavonoid

Đức

  • Handedict Flavonoide (S, Bio, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄酮醇 · 酮类 · 黄酮 · 黄酮哌酯