黃金屋

huáng jīn wū hoàng kim ốc

Hán Việt: hoàng kim ốc · Pinyin: huáng jīn wū

Tổng quan

nghĩa đen: ngôi nhà làm bằng vàng | nghĩa bóng: nơi ở xa hoa

Cấu tạo: (hoàng) + (kim) + (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: ngôi nhà làm bằng vàng | nghĩa bóng: nơi ở xa hoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以黃金做的屋子。比喻富貴人家富麗堂皇的房屋。《初刻拍案驚奇》卷一:「誰不願黃金屋?誰不願千鍾粟?」

Eng

  • CC-CEDICT lit. house made of gold|fig. luxurious residence
  • Cihui lit. house made of gold; fig. luxurious residence