黃金搭檔 huáng jīn dā dàng · hoàng kim đáp đương Hán Việt: hoàng kim đáp đương · Pinyin: huáng jīn dā dàng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 金 (kim) + 搭 (đáp) + 檔 (đương)Pinyinhuáng jīn dā dàngHán Việthoàng kim đáp đươngCấu tạo黃 + 金 + 搭 + 檔 · hoàng + kim + đáp + đương nghĩa thành phần: hoàng + kim + đáp + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指合作默契的最佳伙伴。