黃金樹 huáng jīn shù · hoàng kim thụ Hán Việt: hoàng kim thụ · Pinyin: huáng jīn shù Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 金 (kim) + 樹 (thụ)Pinyinhuáng jīn shùHán Việthoàng kim thụCấu tạo黃 + 金 + 樹 · hoàng + kim + thụ nghĩa thành phần: hoàng + kim + thụ Nghĩa EngCihui 黃金樹 uángjīnshù n. eucalyptus M:²kē