黄铜矿

hoàng đồng quáng

Hán Việt: hoàng đồng quáng

Tổng quan

(khoáng chất) chancopirit

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 銅 (đồng) + 礦 (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoáng chalcopyrite

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄铜匠 · 黄铜地 · 黄铜的 · 铜矿 · 黃銅 · 黄铜 · 黄铜制品 · 黄铜制的