黄门狱 hoàng môn ngục Hán Việt: hoàng môn ngục Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 门 (môn) + 狱 (ngục)Hán Việthoàng môn ngụcCấu tạo黄 + 门 + 狱 · hoàng + môn + ngục nghĩa thành phần: hoàng + môn + ngục