黃面婆

hoàng diện bà

Hán Việt: hoàng diện bà

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (diện) + (bà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃面婆 uángmiànpó n. <derog.> faded older woman M:ge/²wèi