黃鱔煲 huáng shàn bāo · hoàng thiện bảo Hán Việt: hoàng thiện bảo · Pinyin: huáng shàn bāo Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 鱔 (thiện) + 煲 (bảo)Pinyinhuáng shàn bāoHán Việthoàng thiện bảoCấu tạo黃 + 鱔 + 煲 · hoàng + thiện + bảo nghĩa thành phần: hoàng + thiện + bảo