黄鹄山 hoàng hộc san Hán Việt: hoàng hộc san Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 鹄 (hộc) + 山 (san)Hán Việthoàng hộc sanCấu tạo黄 + 鹄 + 山 · hoàng + hộc + san nghĩa thành phần: hoàng + hộc + san