黃鵠歌 huáng gǔ gē · hoàng hộc ca Hán Việt: hoàng hộc ca · Pinyin: huáng gǔ gē Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 鵠 (hộc) + 歌 (ca)Pinyinhuáng gǔ gēHán Việthoàng hộc caCấu tạo黃 + 鵠 + 歌 · hoàng + hộc + ca nghĩa thành phần: hoàng + hộc + ca