黃鼠狼
hoàng thử lang
Hán Việt: hoàng thử lang · Pinyin: huáng shǔ láng
Tổng quan
xem 黃鼬|黄鼬 chồn; con chồn。黃鼬。
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 黃鼬|黄鼬 chồn; con chồn。黃鼬。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鼬鼠的別名。參見「鼬鼠」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄鼬的通称。
Eng
- CC-CEDICT see 黃鼬|黄鼬[huang2 you4]
- Cihui see 黃鼬|黄鼬