黄齑淡饭 huáng jī dàn fàn·hoàng tê đạm phạn Hán Việt: hoàng tê đạm phạn · Pinyin: huáng jī dàn fàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指粗恶的饭食。同“黄齑白饭”。 Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 齏 (tê) + 淡 (đạm) + 飯 (phạn)Pinyinhuáng jī dàn fànHán Việthoàng tê đạm phạnCấu tạo黃 + 齏 + 淡 + 飯 · hoàng + tê + đạm + phạn nghĩa thành phần: hoàng + tê + đạm + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指粗恶的饭食。同“黄齑白饭”。 Từ liên quan Gần nghĩa淡饭黄齑 · 黄齑白饭 · 淡飯黃虀 · 淡饭粗茶