黃齏白飯

huáng jī bái fàn hoàng tê bạch phạn

Hán Việt: hoàng tê bạch phạn · Pinyin: huáng jī bái fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (tê) + (bạch) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指粗恶的饭食。