黇鹿

tiān lù

Pinyin: tiān lù

Tổng quan

hươu đốm (Dama dama)

Cấu tạo: + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hươu đốm (Dama dama)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹿的一种,毛黄褐色或带赤褐色,有白色斑纹,角的上部扁平或呈掌状,尾略长,性温顺。

Eng

  • CC-CEDICT fallow deer (Dama dama)
  • Cihui fallow deer (Dama dama)