黌宮 huỳnh cung Hán Việt: huỳnh cung Tổng quan Cấu tạo: 黌 (huỳnh) + 宮 (cung)Hán Việthuỳnh cungCấu tạo黌 + 宮 · huỳnh + cung nghĩa thành phần: huỳnh + cung Nghĩa EngCihui 黌宮 ónggōng n. <wr.> school