黉教 huỳnh giáo Hán Việt: huỳnh giáo Tổng quan Cấu tạo: 黌 (huỳnh) + 教 (giáo)Hán Việthuỳnh giáoCấu tạo黌 + 教 · huỳnh + giáo nghĩa thành phần: huỳnh + giáo Nghĩa ViệtBiên soạn 黌教 hóngjiào n. <trad.> schoolingEngCihui 黌教 hóngjiào n. <trad.> schooling Từ liên quan Gần nghĩa教一 · 教主 · 教义 · 教习 · 教书 · 教亨 · 教令 · 教仪