黌門

hóng mén huỳnh môn

Hán Việt: huỳnh môn · Pinyin: hóng mén

Tổng quan

trường học

Cấu tạo: (huỳnh) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代称学校的门,借指学校:~学子|~秀才。

Eng

  • Cihui 黌門 óngmén n. <archi.> school