黌宮 huỳnh cung Hán Việt: huỳnh cung Tổng quan Cấu tạo: 黌 (huỳnh) + 宮 (cung)Hán Việthuỳnh cungCấu tạo黌 + 宮 · huỳnh + cung nghĩa thành phần: huỳnh + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 學校。《幼學瓊林.卷三.宮室類》:「黌宮膠序,乃鄉學之稱。」《儒林外史》第六回:「身在黌宮,片紙不入公門。」也作「黌門」、「黌校」。EngCihui 黌宮 ónggōng n. <wr.> school