黉校 huỳnh giáo Hán Việt: huỳnh giáo Tổng quan Cấu tạo: 黉 (huỳnh) + 校 (giáo)Hán Việthuỳnh giáoCấu tạo黉 + 校 · huỳnh + giáo nghĩa thành phần: huỳnh + giáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 學校。《宋書.卷五.文帝本紀》:「闕里往經寇亂,黌校殘毀。」也作「黌門」、「黌宮」。