黍絲

shǔ sī thử ti

Hán Việt: thử ti · Pinyin: shǔ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指极轻微的重量单位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指极轻微的重量单位。