黍丝

shǔ sīthử ti

Hán Việt: thử ti · Pinyin: shǔ sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代指极轻微的重量单位。

Cấu tạo: 黍 (thử) + 絲 (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指极轻微的重量单位。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦