黍民 shǔ mín·thử dân Hán Việt: thử dân · Pinyin: shǔ mín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指蚊蚋。 Cấu tạo: 黍 (thử) + 民 (dân)Pinyinshǔ mínHán Việtthử dânCấu tạo黍 + 民 · thử + dân nghĩa thành phần: thử + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指蚊蚋。 Từ liên quan Gần nghĩa民丰 · 民主 · 民乐 · 民事 · 民企 · 民众 · 民俗 · 民兵