黍田 shǔ tián · thử điền Hán Việt: thử điền · Pinyin: shǔ tián Tổng quan Cấu tạo: 黍 (thử) + 田 (điền)Pinyinshǔ tiánHán Việtthử điềnCấu tạo黍 + 田 · thử + điền nghĩa thành phần: thử + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 种黍的田亩。Tân Hoa Tự Điển 1.种黍的田亩。