黍秫 shǔ shú · thử thuật Hán Việt: thử thuật · Pinyin: shǔ shú Tổng quan Cấu tạo: 黍 (thử) + 秫 (thuật)Pinyinshǔ shúHán Việtthử thuậtCấu tạo黍 + 秫 · thử + thuật nghĩa thành phần: thử + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黍和秫。子实都具黏性,可酿酒。Tân Hoa Tự Điển 1.黍和秫。子实都具黏性,可酿酒。