黍穗 shǔ suì · thử tuệ Hán Việt: thử tuệ · Pinyin: shǔ suì Tổng quan Cấu tạo: 黍 (thử) + 穗 (tuệ)Pinyinshǔ suìHán Việtthử tuệCấu tạo黍 + 穗 · thử + tuệ nghĩa thành phần: thử + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"黍穟"; 黍的穗子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"黍穟"。 2.黍的穗子。