黍米
thử mễ
Hán Việt: thử mễ · Pinyin: shǔ mǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黍所結的果實。《新唐書.卷三四.五行志一》:「縷金為花鳥,細如絲髮,大如黍米。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黍子碾成的米; 指糯米。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黍子碾成的米。 2.指糯米。
Eng
- Cihui 黍米 shǔmǐ n. a variety of millet; millet grain