黍糕

shǔ gāo thử cao

Hán Việt: thử cao · Pinyin: shǔ gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用黍米粉制成的糕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用黍米粉制成的糕。