黍絫

shǔ lěi thử lũy

Hán Việt: thử lũy · Pinyin: shǔ lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"黍累"; 古时极轻的重量单位。通常以十黍当一絫; 比喻极其细微之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"黍累"。 2.古时极轻的重量单位。通常以十黍当一絫。 3.比喻极其细微之处。